| Đeo hông |
|
| Pin |
2 x LR6/AA/UM3 1,5 V |
| Tuổi thọ pin |
Xấp xỉ 15 giờ |
| Điều biến |
Điều biến tần số FM |
| Chọn tần số |
Điều khiển xử lý tín hiệu PLL |
| Dải tần số |
MW1-LTX-F1: 790 tới 814 MHzMW1-LTX-F2: 852 to 876 MHz |
| Kênh |
193 kênh với bước nhảy 125 kHz |
| Độ ổn định tần số |
±0,005% |
| Lệch hướng tần số |
± 48 kHz |
| Tỷ lệ S/N |
>102 dB |
| Đầu ra RF |
10 mW |
| Loại bỏ tạp nhiễu |
>60 dBc |
| Dải động |
>110 dB |
| Hồi đáp |
Từ 50 Hz tới 15 kHz |
| Giảm ồn |
Âm thử & tắt tiếng ồn |
| Micro dây chuyền |
|
| Đầu nối |
XLR cỡ nhỏ (tiểu QG) |
| Dải tần số |
từ 100 Hz tới 12 kHz |
| Giản đồ có cực |
Hai hướng |
| Độ nhạy (1 kHz) |
-70 dB ± 3 dB |
| Trở kháng |
2,2 kohm ±30% |
| SPL tối đa dành cho 1% THD |
130 dB(SPL) |
| Đeo hông |
|
| Kích thước (C x R x D) |
105 x 78 x 34 mm không có ăng-ten |
| Màu |
Than |
| Trọng lượng |
176 g |
| Ăng-ten |
Linh hoạt |
| Micro dây chuyền |
|
| Kích thước (D x S) |
30 x 16 mm |
| Màu |
Than |
| Trọng lượng |
20 g |
| Chiều dài cáp |
1 m |
| Nhiệt độ hoạt động |
Từ -25 °C tới +55 °C |
| Nhiệt độ bảo quản |
Từ -40 °C tới +70 °C |
| Độ ẩm tương đối |
<95% |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.